lẻo khẻo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ốm yếu, gầy gò và thiếu sức sống: "lẻo khẻo" dùng để mô tả trạng thái cơ thể suy nhược, không khỏe mạnh, thường thấy ở người già hoặc người bệnh.
- Yếu ớt, không vững chãi: cũng có thể chỉ sự thiếu chắc chắn, dễ đổ vỡ về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ấy lẻo khẻo lắm, đi đâu cũng phải chống gậy. (Ông cụ ấy ốm yếu, đi lại khó khăn và cần sự hỗ trợ.)
- Cái bàn lẻo khẻo, chỉ cần chạm nhẹ là có thể sập. (Cái bàn không chắc chắn, yếu ớt và dễ đổ.)
- Sau cơn bạo bệnh, anh ta trông lẻo khẻo hơn trước. (Sau khi ốm nặng, anh ta trông gầy yếu và thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẻo khẻo như cành củi khô": so sánh với vật gì đó rất yếu ớt, dễ gãy.
- Thân hình lẻo khẻo như cành củi khô, cô ấy không đủ sức làm việc nặng. (Cơ thể yếu ớt đến mức không thể chịu được áp lực.)
"lẻo khẻo sức tàn": chỉ trạng thái suy yếu do tuổi già hoặc bệnh tật.
- Ở tuổi lẻo khẻo sức tàn, ông chỉ muốn sống yên bình. (Khi sức khoẻ suy kiệt, người ta thường tìm sự tĩnh lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Lẻo khoẻo (tính từ): biến thể phổ biến của "lẻo khẻo", mang nghĩa hoàn toàn tương tự.
- Con mèo lẻo khoẻo vì bị bỏ đói lâu ngày. (Con mèo ốm yếu do thiếu thức ăn.)
Ốm yếu (tính từ): trạng thái cơ thể không khoẻ mạnh.
- Người ốm yếu thường hay mệt mỏi. (Người có sức khoẻ kém thường cảm thấy mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Gầy guộc: rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
- Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ suy sụp.
- Bệnh hoạn: mang bệnh, không khoẻ mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Lẻo khẻo như xác ve: cực kỳ yếu ớt, gầy yếu đến mức không còn sức lực.
- Sau trận sốt rét, anh ta lẻo khẻo như xác ve. (Anh ta trở nên rất yếu, gần như không thể đứng vững.)